Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
King Camp Gilette


noun
United States inventor and manufacturer who developed the safety razor (1855-1932)
Syn:
Gillette
Instance Hypernyms:
inventor, discoverer, artificer, industrialist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.